KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
16/09 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
19-09
2026
VfB Oldenburg
SSV Jeddeloh
2 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
26-09
2026
SSV Jeddeloh
Eintracht Norderstedt
9 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
03-10
2026
SV Drochtersen/Assel
SSV Jeddeloh
16 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
20-09
2026
SV Atlas Delmenhorst
Eimsbutteler TV
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
26-09
2026
Hamburger SV(Trẻ)
SV Atlas Delmenhorst
9 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
03-10
2026
SV Atlas Delmenhorst
FC St. Pauli II
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SSV Jeddeloh và SV Atlas Delmenhorst vào 23:30 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Ole Bottcher
68'
Tobias Bothe
57'
Tom-Julian Kanowski
48'
Tom-Julian Kanowski
47'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 26 | Bị sút trúng mục tiêu | 0 |
| 2 | Phạt góc | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 |
| 28% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 18% | 7% |
| 17% | 9% | 16~30 | 10% | 2% |
| 11% | 18% | 31~45 | 19% | 17% |
| 12% | 13% | 46~60 | 12% | 22% |
| 24% | 21% | 61~75 | 13% | 20% |
| 20% | 24% | 76~90 | 22% | 30% |