KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
17/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
20-09
2026
Berliner FC Dynamo
Magdeburg Am
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
27-09
2026
Magdeburg Am
VSG Altglienicke
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
11-10
2026
Carl Zeiss Jena
Magdeburg Am
24 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
19-09
2026
Rot-Weiss Erfurt
FC Erzgebirge Aue
2 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
27-09
2026
FC Erzgebirge Aue
BSG Chemie Leipzig
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
11-10
2026
Greifswalder FC
FC Erzgebirge Aue
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Magdeburg Am và FC Erzgebirge Aue vào 00:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luis Trus
77'
60'
Nils Lihsek
52'
Christoph Pauling
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 19 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 4 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 17% | 16% |
| 9% | 12% | 16~30 | 5% | 19% |
| 21% | 16% | 31~45 | 19% | 17% |
| 12% | 16% | 46~60 | 19% | 16% |
| 18% | 16% | 61~75 | 24% | 11% |
| 26% | 24% | 76~90 | 14% | 19% |