KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Luxembourg
17/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
20-09
2026
ALSS Luxembourg
Atert Bissen
3 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
11-10
2026
Racing Union Luxemburg
Atert Bissen
24 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
18-10
2026
Atert Bissen
Hostert
31 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
20-09
2026
US Sandweiler
FC Wiltz 71
3 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
11-10
2026
FC Wiltz 71
UNA Strassen
24 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
18-10
2026
US Mondorf-les-Bains
FC Wiltz 71
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atert Bissen và FC Wiltz 71 vào 01:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joel da Cruz
79'
75'
48'
Benjamin Romeyns
Toufik Zeghdane
31'
Roman Ferber
16'
Roman Ferber
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.8 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 20% | 10% |
| 22% | 8% | 16~30 | 12% | 11% |
| 13% | 20% | 31~45 | 12% | 10% |
| 17% | 16% | 46~60 | 20% | 19% |
| 24% | 12% | 61~75 | 10% | 16% |
| 13% | 30% | 76~90 | 23% | 32% |