KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Ý
17/09 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
22-09
2026
Spezia
Vis Pesaro
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
28-09
2026
Vis Pesaro
Guidonia Montecelio 1937 FC
10 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
05-10
2026
Atalanta U23
Vis Pesaro
17 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
20-09
2026
Reggiana
Latina Calcio
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
28-09
2026
Perugia
Reggiana
10 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
05-10
2026
Reggiana
Spezia
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vis Pesaro và Reggiana vào 02:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edoardo Mariani
85'
83'
78'
Natan Girma
Amadou KonateEdoardo Mariani
70'
Michele Rigione
66'
54'
Alessandro Tripaldelli
48'
Leon SiposDamiano Basili
39'
Leon SiposAlessandro Tripaldelli
33'
Manolo Portanova
5'
Manolo PortanovaKristofer Jonsson

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.3
2.7Bàn thua1.1
17.5Bị sút trúng mục tiêu13.2
2.4Phạt góc4.1
2.6Thẻ vàng1.8
16.7Phạm lỗi15.6
44.6%Kiểm soát bóng41.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%26%1~1512%16%
6%26%16~3016%14%
15%16%31~455%12%
15%10%46~6012%18%
21%13%61~7512%16%
25%6%76~9038%22%