KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Federacion Tây Ban Nha
17/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
20-09
2026
UD Santa Marta
Colegios Diocesanos
3 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
27-09
2026
CF Palencia
UD Santa Marta
10 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
04-10
2026
UD Santa Marta
CyD Leonesa Jupiter Leones B
17 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
20-09
2026
Gimnastica Torrelavega
Bergantinos CF
3 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
27-09
2026
Bergantinos CF
Portugalete
10 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
04-10
2026
Bergantinos CF
Coruxo FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UD Santa Marta và Bergantinos CF vào 00:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
82'
Miguel Velazquez
69'
63'
34'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 19 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 22% | 1~15 | 9% | 5% |
| 13% | 8% | 16~30 | 12% | 13% |
| 19% | 14% | 31~45 | 21% | 28% |
| 21% | 10% | 46~60 | 21% | 10% |
| 10% | 20% | 61~75 | 15% | 23% |
| 21% | 22% | 76~90 | 21% | 18% |