KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
17/10 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
04-10
2026
Renaissance Sportive de Berkane
Renaissance Zmamra
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
05-10
2026
UTS Union Touarga Sport Rabat
Renaissance Sportive de Berkane
4 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
18-10
2026
Maghreb Fez
Renaissance Sportive de Berkane
17 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
04-10
2026
Hassania Agadir
Forces Armee Royales Rabat
3 Ngày
VĐQG Ma-rốc
Cách đây
05-10
2026
Forces Armee Royales Rabat
Wydad Temara
4 Ngày
CAF Confederation Cup
Cách đây
17-10
2026
CO Korhogo
Forces Armee Royales Rabat
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Renaissance Sportive de Berkane và Forces Armee Royales Rabat vào 22:00 ngày 17/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.6 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 11% | 12% |
| 10% | 8% | 16~30 | 14% | 6% |
| 28% | 25% | 31~45 | 7% | 29% |
| 12% | 17% | 46~60 | 11% | 19% |
| 15% | 17% | 61~75 | 11% | 19% |
| 23% | 21% | 76~90 | 44% | 12% |