KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Welsh PR
Cách đây
10-10
2026
Cambrian Clydach
Ammanford
6 Ngày
Welsh PR
Cách đây
24-10
2026
The New Saints
Ammanford
20 Ngày
Welsh PR
Cách đây
31-10
2026
Ammanford
Haverfordwest County
27 Ngày
Welsh PR
Cách đây
10-10
2026
Holywell
The New Saints
6 Ngày
Welsh PR
Cách đây
24-10
2026
Holywell
Penybont FC
20 Ngày
Welsh PR
Cách đây
31-10
2026
Flint Town
Holywell
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ammanford và Holywell vào 20:30 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
2
Florian Yonsian
7
20
Fabrizio Murtas
30
Jonathan Evans
38
Mathew Fisher
47
Jonathan Evans
53
Charlie DaviesCallum Thomas
69
Callum ShirtMathew Fisher
69
Matthew Delaney
76
Adam JohnJonathan Evans
82
90+1
Charlie Davies
90+7
90+7
Thomas Bibby
90+8
Lewys WilliamsFabrizio Murtas
Đội hình
Chủ
Khách
24
Jonathan Evans
Florian Yonsian
278
Adam Orme
Thomas Bibby
72
Seth Woodhouse
Caio Hughes
183
Babucar Sauane
Danny Sullivan
64
Euros Griffiths
Ryan Edwards
3410
Callum Thomas
Alex Swindell
114
Mathew Fisher
Owen Davies
999
Oliver Williams
Harvey Morris
286
Matthew Delaney
Jack Sconce
1922
Harri Rowe
Fabrizio Murtas
145
Chris Bell
Jack Tierney
12Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1-15 | 2% | 4% |
| 7% | 7% | 16-30 | 4% | 0% |
| 4% | 3% | 31-45 | 6% | 2% |
| 4% | 7% | 46-60 | 1% | 8% |
| 6% | 1% | 61-75 | 8% | 7% |
| 2% | 1% | 76-90 | 6% | 7% |