KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Wales
03/10 20:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Welsh PR
Cách đây
10-10
2026
Haverfordwest County
Caernarfon
6 Ngày
Welsh PR
Cách đây
24-10
2026
Caernarfon
Briton Ferry Athletic
20 Ngày
Welsh PR
Cách đây
31-10
2026
Airbus UK Broughton
Caernarfon
27 Ngày
Welsh PR
Cách đây
10-10
2026
Penybont FC
Barry Town United
6 Ngày
Welsh PR
Cách đây
24-10
2026
Barry Town United
Haverfordwest County
20 Ngày
Welsh PR
Cách đây
31-10
2026
Barry Town United
Trefelin
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Caernarfon và Barry Town AFC vào 20:30 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
10
Noah Daley
43
Jadyn CrosbieElliot Dugan
47
Owen Cuddihy
Harry CharsleyRyan Sears
64
Offrande ZanzalaAdrian Cieslewicz
64
82
Owen Cuddihy
Simba NyamwanzaJake Canavan
90+1

Đội hình

Chủ
Khách
5
Phil Mooney
Jack Shaw
21
9
Zack Clarke
James Lester
16
7
Paulo Mendes
Owen Cuddihy
17
27
Ryan Sears
George Ratcliffe
31
6
Jake Canavan
William Richards
24
19
Sion Bradley
Dan Barton
8
10
Osian Evans
Ellis Williams
3
23
Chris Marriott
Elliot Dugan
20
13
Hari Thomas
Callum Sainty
4
11
Adrian Cieslewicz
Michael George
2
16
Ben Nash
Noah Daley
7
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%3%1-154%0%
8%5%16-304%7%
6%2%31-451%3%
4%6%46-600%7%
3%6%61-754%1%
3%5%76-900%1%