KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
09/10 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UZB D1
Cách đây
16-10
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Neftchi Fargona
7 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
OTMK Olmaliq
Kuruvchi Kokand Qoqon
14 Ngày
UZB D1
Cách đây
30-10
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Qizilqum Zarafshon
21 Ngày
UZB D1
Cách đây
15-10
2026
Mashal Muborak
OTMK Olmaliq
6 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Mashal Muborak
14 Ngày
UZB D1
Cách đây
30-10
2026
Mashal Muborak
Dinamo Samarqand
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kuruvchi Kokand Qoqon và Mashal Muborak vào 20:30 ngày 09/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shohruh GadoevMukhammadanas Khasanov
16
61
Javokhir UbaydullaevSardor Abduraimov
61
Isomiddin NusratovMakhmud Jurabaev
61
Ifeanyi IfeanyiRakhimov A.
Sylvanus NimelyJavokhir Sidikov
71
Akbar UktamovElbek Yulchiev
71
Ikboldzhon MalikdzhonovAkbar Uktamov
88
83
Khumoyun MurtazaevIbrohim Ganikhonov
Ikboldzhon MalikdzhonovShohruh Gadoev
85
Sylvanus Nimely
90+4
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
21
Gulom Gulyamov
Komilzhon Tozhidinov
56
Alisher Salimov
Tokhirbek Tukhtasinov
195
Jasur Yakubov
Doston Tukhtaboev
3599
Mukhammadanas Khasanov
Ergash Ismoilov
287
Javokhir Sidikov
Zafarbek Akramov
28
Shota Gvazava
Sardor Abduraimov
871
Elbek Yulchiev
Akhrorbek Rakhimov
8810
Shohruh Gadoev
Ibrohim Ganikhonov
915
Zafar Khakimov
Makhmud Jurabaev
1119
Shakhzod Akromov
Og´abek Abdirakhimov
6713
Rahimjon Davronov
Azizbek Choriyev
70Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 2% | 1-15 | 2% | 7% |
| 7% | 5% | 16-30 | 8% | 4% |
| 6% | 6% | 31-45 | 6% | 7% |
| 6% | 4% | 46-60 | 8% | 0% |
| 3% | 8% | 61-75 | 8% | 8% |
| 0% | 1% | 76-90 | 0% | 0% |