KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
07/10 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
ACLE
Cách đây
13-10
2026
Al-Nassr
Neftchi Fargona
5 Ngày
UZB D1
Cách đây
16-10
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Neftchi Fargona
9 Ngày
UzbC
Cách đây
20-10
2026
Neftchi Fargona
Lokomotiv Tashkent
13 Ngày
UZB D1
Cách đây
16-10
2026
Termez Surkhon
Xorazm Urganch
9 Ngày
UZB D1
Cách đây
20-10
2026
Xorazm Urganch
Buxoro FK
13 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
Xorazm Urganch
Navbahor Namangan
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neftchi Fargona và Xorazm Urganch vào 21:00 ngày 07/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
8
Tavares Dos Santos R.
Stipe Perica
24
34
Tavares Dos Santos R.
Vladimir JovovicKhurshid Giyosov
46
Jamshid Iskanderov
62
68
Muzaffarov N.Rafael Sabino dos Santos
68
Azizjon AkhrorovRustamzhon Abdukhamidov
Asilbek JumaevAlisher Odilov
74
Zoran MarusicStipe Perica
74
Farrukh SayfievIbrokhimkhalil Yuldoshev
74
75
Nodirbek AbdikholikovElzio Lohan Alves Lucio
75
Umid SultonovSardorbek Azimov
84
Temur IsmoilovTavares Dos Santos R.
Bilolkhon ToshmirzaevAbrorbek Ismoilov
84
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
52
Kouao Kouao Koffi
Sardorbek Azimov
94
Bojan Ciger
Rustamzhon Abdukhamidov
9414
Khurshid Giyosov
Rafael Tavares
2118
Stipe Perica
Abror Khusainov
881
Botirali Ergashev
Abbosjon Otakhonov
522
Alisher Odilov
Ortiqboyev D.
25
Ikromjon Alibaev
Azizbek Pirmukhamedov
1510
Jamshid Iskanderov
Rafael Sabino dos Santos
967
Abrorbek Ismoilov
Umidjon Ergashev
776
Ibrokhimkhalil Yuldoshev
Elzio Lohan Alves Lucio
1315
Nurmuhammad Abduganiyev
Sunnatillokh Khamidzhonov
22Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 5% | 1-15 | 8% | 6% |
| 5% | 2% | 16-30 | 4% | 8% |
| 0% | 1% | 31-45 | 0% | 0% |
| 4% | 8% | 46-60 | 4% | 5% |
| 6% | 1% | 61-75 | 2% | 3% |
| 1% | 6% | 76-90 | 2% | 3% |