KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Uzbekistan Super League
11/10 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UZB D1
Cách đây
16-10
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Sogdiana Jizak
5 Ngày
UzbC
Cách đây
20-10
2026
Sogdiana Jizak
FK Andijon
9 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
Nasaf Qarshi
Sogdiana Jizak
12 Ngày
UZB D1
Cách đây
16-10
2026
Lokomotiv Tashkent
Nasaf Qarshi
5 Ngày
UzbC
Cách đây
20-10
2026
Neftchi Fargona
Lokomotiv Tashkent
9 Ngày
UZB D1
Cách đây
23-10
2026
Qizilqum Zarafshon
Lokomotiv Tashkent
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Sogdiana Jizak và Lokomotiv Tashkent vào 18:00 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bekhruz Askarov
29
34
Temurkhodja Abdukholiqov
48
Sardor MirzayevTemurkhodja Abdukholiqov
Javokhir KakhramonovBekhruz Askarov
46
Samandarzhon MavlonkulovKamolov S.
46
Nodir SoyibovJamshid Boltaboev
46
Abdulazizkhon AbdurashidovShokhzhakhon Sultonmurodov
46
65
Shodiyor ShodiboevBilol Tupliyev
65
Mukhammadali ReimovDiyorjon Turapov
65
Sukhrob NurullaevJasurbek Yakhshiboev
Ljupco DorievSamandarzhon Mavlonkulov
68
76
Jovan Nisic
81
Shodiyor Shodiboev
Dzenan ZajmovicPetar Micin
82
84
Ivanov NikolaiJovan Nisic

Đội hình

Chủ
Khách
7
Petar Micin
Bilol Tupliyev
8
6
Bekhruz Askarov
Diyorjon Turapov
23
17
Ollabergan Karimov
Oleg Zoteev
33
3
Islomjon Kobilov
Oleksandr Kucherenko
18
8
Jamshid Boltaboev
Jovan Nisic
45
13
Filip Ivanovic
Shukhrat Mukhammadiev
28
14
Ljupco Doriev
Jasurbek Yakhshiboev
99
33
Shokhzhakhon Sultonmurodov
Sardor Mirzayev
17
2
Zoir Dzhuraboev
Temurkhodja Abdukholiqov
11
27
Milan Mitrovi
Aleksandar Susnjar
15
50
Shoxruz Kamolov
Aleksey Kozlov
1
Cầu thủ dự bị

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%1%1-151%2%
2%8%16-305%4%
7%5%31-454%7%
6%2%46-600%2%
3%6%61-758%1%
6%1%76-902%6%