KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
09/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS PR
Cách đây
04-10
2025
Torpedo Moscow
Rostov FK
0 Ngày
RUS PR
Cách đây
25-04
2026
Rostov FK
Torpedo Moscow
0 Ngày
RUS PR
Cách đây
19-10
2026
Baltika Kaliningrad
Rostov FK
9 Ngày
RUS PR
Cách đây
16-08
2025
Akron Togliatti
Torpedo Moscow
0 Ngày
RUS PR
Cách đây
28-02
2026
Torpedo Moscow
Akron Togliatti
0 Ngày
RUS PR
Cách đây
17-10
2026
FK Makhachkala
Akron Togliatti
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Rostov và Akron Togliatti vào 23:30 ngày 09/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
17
Vyacheslav Bardybakhin
24
Karlen Hovhannisyan
Ivan Komarov
45+2
Timur SuleymanovDanila Prokhin
48
Timur Suleymanov
48
Ronaldo Cesar Soares dos SantosTimur Suleymanov
61
63
Milutin VidosavljevicKarlen Hovhannisyan
63
Artem ShumanskiyDudu
67
Stefan Loncar
70
Maxim Dmitrievich BoldyrevGilson Tavares
Daniel ShantaliyAlexey Mironov
73
Daniil KhlusevichViktor Melekhin
74
Daniil Khlusevich
84
Imran AznaurovOlakunle Olusegun
85
Dmitriy ChistyakovKonstantin Kuchaev
85
86
Yomar RochaKristijan Bistrovic
86
Khetag KhosonovVyacheslav Bardybakhin
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
40
Ygor Nogueira
Roberto Fernandez
218
Alexey Mironov
Slobodan Tedic
93
Oumar Sako
Vitaly Gudiev
8887
Andrey Langovich
Vyacheslav Bardybakhin
1399
Timur Suleymanov
Stefan Loncar
1527
Danila Prokhin
Kristijan Bistrovic
84
Viktor Melekhin
Gilson Benchimol Tavares
710
Ivan Komarov
Marat Bokoev
196
Olakunle Olusegun
Joao Escoval
2684
Artem Petrov
Dudu
1118
Konstantin Kuchaev
Karlen Hovhannisyan
6Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 8% | 1-15 | 5% | 6% |
| 5% | 3% | 16-30 | 1% | 0% |
| 6% | 6% | 31-45 | 0% | 2% |
| 3% | 8% | 46-60 | 0% | 3% |
| 6% | 0% | 61-75 | 4% | 5% |
| 5% | 1% | 76-90 | 5% | 1% |