KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
09/10 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UKR D1
Cách đây
17-10
2026
Obolon Kiev
Veres
8 Ngày
UKR D1
Cách đây
24-10
2026
Veres
Kolos Kovalyovka
15 Ngày
UKR D1
Cách đây
31-10
2026
Veres
Chernomorets Odessa
22 Ngày
UEFA CL
Cách đây
15-10
2026
FC Shakhtar Donetsk
AEK Athens
5 Ngày
UKR D1
Cách đây
17-10
2026
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalyovka
8 Ngày
UEFA CL
Cách đây
22-10
2026
Inter Milan
FC Shakhtar Donetsk
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Veres và FC Shakhtar Donetsk vào 19:30 ngày 09/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
32
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Rostyslav Baran
37
Igor Kharatin
39
39
Dmytro Kryskiv
46
IsaqueDmytro Kryskiv
58
Mykola MatvyenkoValerii Bondar
David NiyoDanyil Checher
65
68
Mykola Matvyenko
71
PedrinhoPedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
72
Luca MeirellesKaua Elias Nogueira
73
Oleksandr KaravaevPedrinho
73
Yegor NazarynaMykola Matvyenko
WesleyVladyslav Sharay
73
81
Alan MatturroPedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Guilherme LimaAndre Goncalves
84
Migutskyi S.Yan Fabricio
84
90
Isaque
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
2
Maksym Smiyan
Dmytro Riznyk
3114
Igor Kharatin
Vinicius Tobias
1719
Andre Goncalves
Valerii Bondar
588
Rostyslav Baran
Mykola Matvyenko
227
Yan Fabricio
Dmytro Kryskiv
844
Danyil Checher
Newerton
113
Semen Vovchenko
Pedrinho
1391
Valentyn Gorokh
Alisson Santana
304
Kai Cipot
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
1017
Mykhaylo Protasevych
Marlon Gomes
677
Vladyslav Sharay
Kaua Elias Nogueira
9Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 1% | 1-15 | 6% | 0% |
| 7% | 6% | 16-30 | 5% | 1% |
| 8% | 4% | 31-45 | 6% | 4% |
| 3% | 5% | 46-60 | 8% | 8% |
| 5% | 3% | 61-75 | 8% | 4% |
| 4% | 4% | 76-90 | 6% | 5% |