KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
25/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Real Betis
Real Oviedo
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
10-05
2026
Real Sociedad
Real Betis
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-05
2026
Real Betis
Elche
18 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
04-05
2026
Espanyol
Real Madrid
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
11-05
2026
Barcelona
Real Madrid
16 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-05
2026
Real Madrid
Real Oviedo
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Betis và Real Madrid vào 02:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hector Bellerin
90+4'
82'
Manual AngelBrahim Diaz
81'
Gonzalo Garcia TorresKylian Mbappe Lottin
Francisco R. Alarcon Suarez,IscoSofyan Amrabat
73'
73'
Eduardo CamavingaThiago Pitarch Pinar
73'
David AlabaDean Huijsen
73'
Trent John Alexander-Arnold
Giovani Lo CelsoPablo Fornals
68'
Marc RocaAlvaro Fidalgo
46'
Juan Camilo Hernandez SuarezCedric Bakambu
46'
40'
Dean Huijsen
Sofyan Amrabat
38'
Diego Javier Llorente RiosMarc Bartra Aregall
32'
17'
Vinicius Junior
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Alvaro Valles
Lunin A.
1312
Rodriguez R.
Alexander-Arnold T.
124
Natan
Rudiger A.
225
Bartra M.
D.Huijsen
242
Bellerin H.
Mendy F.
2315
Fidalgo A.
Diaz B.
2114
Amrabat S.
Bellingham J.
510
Abde
Valverde F.
88
Fornals P.
Pitarch Pinar T.
457
Antony
Mbappe K.
1011
Bakambu C.
Vinicius Junior
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 56.8% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 15% | 4% |
| 19% | 18% | 16~30 | 13% | 4% |
| 17% | 16% | 31~45 | 17% | 34% |
| 15% | 22% | 46~60 | 17% | 12% |
| 17% | 10% | 61~75 | 15% | 14% |
| 19% | 22% | 76~90 | 21% | 29% |