KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-04
2026
Newport County
Oldham Athletic AFC
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Oldham Athletic AFC
Accrington Stanley
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
24-04
2026
Salford City
Bromley
5 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Crawley Town
Salford City
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Oldham Athletic AFC và Salford City vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Haji Mnoga
80'
Alfie DorringtonRosarie Longelo
Mike Fondop Talum
75'
Joe Garner
63'
Josh HawkesTom Pett
61'
Joe GarnerOliver Hammond
46'
45+3'
Daniel UdohRyan Graydon
4'
Adebola OluwoLuke Garbutt
Ryan Woods
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
1
Matthew Hudson
M.Young
124
Robson J.
Longelo-Mbule R.
456
Monthe E.
Mnoga H.
1940
Simeu D.
A.Oluwo
2216
Sutton W.
Cooper B.
1521
Hawkes J.
Garbutt L.
298
Woods R.
Butcher M.
184
Pett T.
Austerfield J.
177
Taylor K.
Grant J.
89
Fondop-Talum M.
Graydon R.
2627
Hammond O.
Udoh D.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 2% | 11% |
| 10% | 8% | 16~30 | 17% | 9% |
| 10% | 17% | 31~45 | 20% | 18% |
| 24% | 10% | 46~60 | 17% | 27% |
| 14% | 19% | 61~75 | 10% | 2% |
| 26% | 30% | 76~90 | 32% | 31% |