KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức 3. Liga
25/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
Cách đây
02-05
2026
FC Schweinfurt
Munchen 1860
7 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
09-05
2026
Munchen 1860
FC Ingolstadt 04
14 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
16-05
2026
SC Verl
Munchen 1860
21 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
02-05
2026
SSV Ulm 1846
Viktoria koln
7 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
09-05
2026
VfL Osnabruck
SSV Ulm 1846
14 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
16-05
2026
SSV Ulm 1846
RW Essen
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Munchen 1860 và SSV Ulm 1846 vào 19:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tim Danhof
90+5'
90+4'
Evan Anderson Brown
85'
Florian Niederlechner
85'
Florian NiederlechnerJustin Steinkotter
84'
83'
Elias LoderDennis Chessa
Thore Jacobsen
82'
80'
Niko Vukancic
Sigurd HaugenFlorian Niederlechner
77'
Tim Danhof
74'
Kevin Volland
72'
72'
Luca Bazzoli
51'
Lucas Roser
29'
Niko Vukancic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 4% | 1~15 | 11% | 15% |
| 10% | 12% | 16~30 | 25% | 15% |
| 18% | 19% | 31~45 | 22% | 9% |
| 18% | 21% | 46~60 | 9% | 15% |
| 8% | 9% | 61~75 | 9% | 15% |
| 31% | 31% | 76~90 | 22% | 26% |