KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
24/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Granada CF
Sporting de Gijon
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Almeria
Real Valladolid
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting de Gijon và Almeria vào 23:30 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Sanchez
90'
89'
Nicolas Melamed Ribaudo
Guillermo Rosas Alonso
87'
Jesus BernalJuan Ferney Otero Tovar
85'
Eric CurbeloPablo Vazquez Perez
84'
Pablo Garcia CarrascoAllexandre Corredera Alardi
84'
Pablo Vazquez PerezAllexandre Corredera Alardi
82'
80'
Arnau PuigmalDaijiro Chirino
Pablo Vazquez Perez
75'
74'
Rodrigo Ely
Jonathan DubasinCesar Gelabert
72'
72'
Miguel De la Fuente
Diego SanchezAndres Cuenca
61'
Allexandre Corredera Alardi
58'
56'
Nicolas Melamed RibaudoAndré Filipe Horta
56'
Miguel De la FuenteDaijiro Chirino
46'
Alex CentellesNelson Montealegre
46'
Leonardo Carrilho BaptistaoJon Morcillo
46'
André Filipe HortaDion Lopy
34'
Nelson Montealegre
Juan Ferney Otero TovarCesar Gelabert
21'
20'
Daijiro Chirino
Juan Ferney Otero TovarAllexandre Corredera Alardi
12'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Yanez R.
Fernandez A.
144
Cuenca A.
Chirino D.
224
Perrin L.
Ely R.
515
Vazquez Perez P.
Monte N.
42
Rosas G.
Munoz A.
314
Corredera A.
S.Džodić
2924
J.Smith
Lopy D.
1736
Rocha M.
Embarba A.
237
Gaspar C.
Arribas S.
1119
Otero J.
Morcillo J.
710
Gelabert Pina C.
de la Fuente M.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45.5% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 19% | 1~15 | 16% | 10% |
| 19% | 15% | 16~30 | 10% | 8% |
| 14% | 15% | 31~45 | 16% | 17% |
| 14% | 9% | 46~60 | 21% | 15% |
| 7% | 17% | 61~75 | 5% | 8% |
| 35% | 22% | 76~90 | 29% | 39% |