KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
25/04 23:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
03-05
2026
Volendam
SC Heerenveen
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
NAC Breda
SC Heerenveen
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
03-05
2026
Fortuna Sittard
Feyenoord Rotterdam
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Fortuna Sittard
FC Zwolle
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
17-05
2026
FC Utrecht
Fortuna Sittard
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Heerenveen và Fortuna Sittard vào 23:45 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bernt Klaverboer
90+5'
90'
Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Oliver Braude
88'
87'
Owen JohnsonIvan Marquez Alvarez
Luuk BrouwersRingo Meerveld
84'
79'
Kristoffer PetersonJasper Dahlhaus
Marcus LindayJoris van Overeem
74'
70'
Ivo Daniel Ferreira Mendonca PintoMohammed Amine Ihattaren
70'
Paul GladonKaj Sierhuis
70'
Yassin OukiliPhilip Brittijn
Dylan VenteLasse Selvag Nordas
70'
Luca OyenManuel rivera
43'
Ringo MeerveldTrenskow Jacob
16'
12'
Philip BrittijnDimitrios Limnios
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
22
B.Klaverboer
Koopmans L.
119
Zagaritis V.
Adewoye S.
43
M.Willemsen
Marquez I.
444
Kersten S.
Hubner J.
2845
O.Braude
Limnios D.
186
van Overeem J.
Van Ottele S.
616
M.Linday
P.Brittijn
237
Rivera M.
Dahlhaus J.
810
Meerveld R.
Ihattaren M.
5220
Trenskow Jacob
Duijvestijn L.
7018
Nordas L.
Sierhuis K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 19.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 20% | 1~15 | 7% | 20% |
| 14% | 9% | 16~30 | 21% | 16% |
| 22% | 20% | 31~45 | 15% | 18% |
| 20% | 16% | 46~60 | 21% | 13% |
| 19% | 13% | 61~75 | 15% | 10% |
| 22% | 18% | 76~90 | 17% | 21% |