KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
2.Liga Thụy Sỹ
09/05 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
16-05
2026
FC Schaffhausen
Lugano U21
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
23-05
2026
Lugano U21
Lausanne SportsU21
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
30-05
2026
Kreuzlingen
Lugano U21
20 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
17-05
2026
Grand Saconnex
FC Luzern U-21
7 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
23-05
2026
FC Schaffhausen
Grand Saconnex
14 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
30-05
2026
Grand Saconnex
Zurich B team
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lugano U21 và Grand Saconnex vào 21:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
55'
43'
Beker Matuvunu
14'
Abbas A.
7'
Matteo Regillo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 44.1% | Phạm lỗi | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 15% | 1~15 | 10% | 10% |
| 27% | 12% | 16~30 | 17% | 15% |
| 18% | 10% | 31~45 | 19% | 3% |
| 11% | 12% | 46~60 | 9% | 22% |
| 18% | 20% | 61~75 | 23% | 27% |
| 18% | 28% | 76~90 | 19% | 22% |