KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
27/04 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Obolon Kiev
FK Epitsentr Dunayivtsi
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr
16 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
PFC Oleksandria
Kolos Kovalyovka
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Polissya Zhytomyr
PFC Oleksandria
12 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
PFC Oleksandria
Zorya
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Epitsentr Dunayivtsi và PFC Oleksandria vào 17:00 ngày 27/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Hussayn Touati
Alagy OliveiraJoaquin Cifuentes
90+4'
90+3'
Miguel CamposHussayn Touati
Yevgen ZaporozhetsMykola Myronyuk
87'
Vladyslav SupriagaValeri Luchkevych
87'
83'
Dmitry ChernyshBohdan Butko
80'
Papa Ndiaga Yade
77'
Mateus FerreiraDmytro Myshnov
Andriy LipovuzKyrylo Kovalets
71'
70'
Hussayn TouatiJhonnatan
52'
Jhonnatan
46'
Dmytro KremchaninMauro Rodrigues
Carlos Humberto Rojas MosqueraVadim Sydun
33'
2'
Papa Ndiaga Yade

Đội hình

Chủ 4-2-1-3
4-1-4-1 Khách
31
Bilyk O.
Viktor Dolgyi
1
97
Oleksandr Klymets
Butko B.
91
77
Nil Coch Montana
M.Campos
26
3
Grygorashchuk S.
Bol A.
86
67
Luchkevych V.
Oharkov M.
23
8
Myronyuk M.
Vashchenko D.
20
39
Ceberio J.
Jhonnatan
44
6
Kovalets K.
Myshnyov D.
9
9
Cifuentes J.
Buletsa S.
10
20
Sydun V.
Yade P. N.
37
99
Carlos Humberto Rojas Mosquera
Mauro Rodrigues
67
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.6
1.1Bàn thua1.8
9.9Bị sút trúng mục tiêu9.3
4.7Phạt góc5.4
2.1Thẻ vàng2
11.4Phạm lỗi9
50%Kiểm soát bóng44%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%29%1~1518%7%
9%3%16~3016%11%
16%14%31~4518%20%
13%7%46~6018%15%
23%14%61~7513%20%
27%29%76~9013%24%