KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
16/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-05
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava
7 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
20-05
2026
FC Chernigiv
Dynamo Kyiv
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Dynamo Kyiv
Kudrivka
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Poltava và Dynamo Kyiv vào 17:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Eduardo GuerreroNazar Voloshyn
Maksym MarusychArsentiy Doroshenko
83
80
Eduardo Guerrero
60
Nazar VoloshynAndriy Yarmolenko
46
Oleksandr YatsykMykola Shaparenko
Bogdan KobzarDanyil Sukhoruchko
26
3
Andriy Yarmolenko
46
Mykola MykhailenkoVolodymyr Brazhko
60
Vitaliy BuyalskyiOleksandr Pikhalyonok
Oleksandr PyatovValeriy Sad
70
Dmytro PlakhtyrVladyslav Danylenko
83
Mykola BuzhynIgor Kotsyumaka
83
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Mykyta Minchev
Viacheslav Surkis
7195
Igor Kotsyumaka
Maksym Korobov
135
Vadym Pidlepych
K.Bilovar
4020
Misyura Y.
Thiare A.
6612
Savenkov A.
Dubinchak V.
4415
Danylenko V.
V.Brazhko
610
Sad V.
Yarmolenko A.
721
Arsentiy Doroshenko
Pikhalyonok O.
87
Galenkov D.
Shaparenko M.
1038
Danyil Sukhoruchko
Ogundana Shola
168
Volodymyr Odaryuk
Vitalii Lobko
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 18.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 1.8 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 39.6% | Kiểm soát bóng | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 17% | 20% |
| 7% | 11% | 16~30 | 7% | 11% |
| 22% | 14% | 31~45 | 19% | 23% |
| 14% | 19% | 46~60 | 17% | 20% |
| 14% | 18% | 61~75 | 21% | 14% |
| 22% | 23% | 76~90 | 17% | 8% |