KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa 76 Igdir Belediye spor và Amedspor vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gianni Bruno
90+5'
90+4'
Emrah Bassan
Ryan Mendes da Graca
90+4'
90+2'
Emrah BassanFelix Afena-Gyan
90+2'
Florent HasaniDia Saba
Florian Loshaj
87'
Leandro Bacuna
86'
85'
Zdravko DimitrovDaniel Moreno
85'
Atakan MujdeCem Ustundag
Florian LoshajMoryke Fofana
84'
Atakan Cankaya
80'
Ali Kaan GunerenOguz Kagan Guctekin
69'
Ryan Mendes da GracaAhmet Engin
69'
59'
Tarkan SerbestMehmet Yesil
49'
Dia SabaMbaye Diagne
Dogan ErdoganMarius Doh
46'
Mbaye Diagne
45+4'
45+1'
Mbaye Diagne
Atakan Cankaya
44'
Ahmet Engin
37'
Marius Doh
33'
Leandro Bacuna
29'
19'
Hasan Ali KaldirimDia Saba
Guray Vural
14'
Moryke Fofana
6'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-1-1 Khách
54
Taha M.
Kardesler E.
3177
Vural G.
Ucar M.
72
Yalcin R.
Yesil M.
215
Ozturk A.
Syrota O.
3435
Cankaya A. R.
Kaldirim H. A.
317
Engin A.
Afena-Gyan F.
337
Fofana M.
Kurt S.
56
Guctekin O. K.
C.Üstündag
614
Doh M.
Moreno Mosquera D.
278
Bacuna L.
Saba D.
919
Bruno G.
Diagne M.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 9% | 1~15 | 6% | 3% |
| 10% | 13% | 16~30 | 6% | 18% |
| 18% | 22% | 31~45 | 24% | 18% |
| 16% | 19% | 46~60 | 24% | 6% |
| 10% | 9% | 61~75 | 15% | 24% |
| 20% | 24% | 76~90 | 22% | 30% |