KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
08/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-05
2026
FC STK 1914 Samorin
MFK Lokomotiva Zvolen
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-05
2026
MSK Zilina B
Slavia TU Kosice
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Lokomotiva Zvolen và MSK Zilina B vào 22:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
88'
82'
79'
77'
76'
74'
51'
48'
35'
Jakub Sylvestr
31'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
22
Adam Krejci
Svacek D.
12
Lukas Filipiak
Stanik T.
153
Gasko E.
Kasa F.
1612
Lukas Dvorsky
Paliscak T.
221
Sylvestr J.
Okal M.
34
Viktor Toth
Marco Bortoli
878
Vrekic L.
Kacer M.
616
Stephen Adayilo
Ilko P.
2133
Petrak B.
Skvarka M.
2020
Uradnik V.
Baleja P.
1091
Starsi M.
Kosa F.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 46.7% | Phạm lỗi | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 14% | 1~15 | 11% | 10% |
| 15% | 21% | 16~30 | 16% | 25% |
| 13% | 9% | 31~45 | 16% | 12% |
| 15% | 11% | 46~60 | 16% | 13% |
| 19% | 11% | 61~75 | 14% | 25% |
| 17% | 30% | 76~90 | 23% | 12% |