KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức Regionalliga Sudwest
26/04 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
02-05
2026
FC Lokomotive Leipzig
BFC Preussen
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
10-05
2026
BFC Preussen
ZFC Meuselwitz
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
17-05
2026
VSG Altglienicke
BFC Preussen
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-04
2026
SV Babelsberg 03
Hallescher FC
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
10-05
2026
Magdeburg Am
SV Babelsberg 03
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
17-05
2026
SV Babelsberg 03
Hertha BSC Berlin Am
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa BFC Preussen và SV Babelsberg 03 vào 19:00 ngày 26/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Lenny Stein
71
63
Jannis Lang
Luca Butkovic
38
2
Charmaine Hausl
Philipp Kuhn
22
56
Gordon Buch
65
Linus Queisser
80
Nils Schatzle

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.1
1.5Bàn thua1.6
1Bị sút trúng mục tiêu0

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~1512%12%
6%20%16~3014%7%
26%13%31~4520%30%
10%13%46~6016%10%
19%15%61~7514%16%
28%26%76~9022%23%