KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nga
18/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
22-04
2026
Dinamo Moscow
Rubin Kazan
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
25-04
2026
Rubin Kazan
CSKA Moscow
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-05
2026
Baltika
Rubin Kazan
13 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
23-04
2026
Akron Togliatti
FK Makhachkala
5 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
28-04
2026
Baltika
Akron Togliatti
9 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
03-05
2026
Akron Togliatti
Krasnodar FK
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rubin Kazan và Akron Togliatti vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nazmi Gripshi
90+5'
90+2'
Vitaly Gudiev
Daniil KuznetsovNikita Lobov
83'
Jacques SiweIgnacio Saavedra
78'
Ruslan BezrukovIlya Rozhkov
78'
78'
Ifet DjakovacMaxim Dmitrievich Boldyrev
78'
Khetag KhosonovGilson Tavares
68'
Joao EscovalMaksim Aleksandrovich Kuzmin
67'
Marat Bokoev
66'
Marat Bokoev
62'
Artem Dzyuba
Nikita LobovNazmi Gripshi
48'
45+3'
Alexdaner Vasyutin
45+1'
Ionut Nedelcearu
Mirlind Daku
45'
Egor Teslenko
38'
Nazmi Gripshi
26'

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
38
Evgeni Staver
Gudiev V.
88
51
Ilya Rozhkov
Pestryakov D.
71
2
Teslenko E.
Nedelcearu I.
24
5
Vujacic I.
Bokoev M.
19
98
Lobov N.
Fernandez R.
21
12
Arroyo A.
Djurasovic A.
5
99
Shabanhaxhaj D.
Benchimol
11
7
Saavedra I.
Loncar S.
15
22
Hodza V.
Kuzmin M.
6
11
Gripshi N.
Boldyrev M. D.
91
10
Mirlind Daku
Dzyuba A.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
0.4Bàn thua2.3
10.3Bị sút trúng mục tiêu16.4
1.7Phạt góc3.9
1.7Thẻ vàng1.6
14.2Phạm lỗi13.9
47.8%Kiểm soát bóng44.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~1514%17%
16%5%16~3017%15%
27%21%31~4514%22%
19%21%46~6017%12%
13%16%61~7517%8%
16%27%76~9020%22%