KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
23/04 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
28-04
2026
Baltika
Akron Togliatti
4 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
03-05
2026
Akron Togliatti
Krasnodar FK
9 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-05
2026
Akron Togliatti
FK Rostov
17 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
26-04
2026
Krasnodar FK
FK Makhachkala
2 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
02-05
2026
FK Makhachkala
FK Rostov
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
10-05
2026
FC Terek Groznyi
FK Makhachkala
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Akron Togliatti và FK Makhachkala vào 21:30 ngày 23/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Aleksandr SandrachukHazem Mastouri
Kevin ArevaloMaxim Dmitrievich Boldyrev
82'
Khetag KhosonovAleksa Djurasovic
82'
75'
Mohammadjavad Hosseinnejad
69'
Temirkan Sundukov
64'
Jan DapoGamid Agalarov
Ifet DjakovacMaksim Aleksandrovich Kuzmin
46'
Roberto FernandezMaksim Aleksandrovich Kuzmin
9'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
88
Gudiev V.
David Volk
2721
Fernandez R.
Temirkan Sundukov
7724
Nedelcearu I.
Alarcon A.
2426
Escoval J.
Ahmedov I.
4371
Pestryakov D.
Tabidze J.
56
Kuzmin M.
Hosseinnezhad Mahalehkolaei M. J.
105
Djurasovic A.
Nikita Glushkov
4715
Loncar S.
Mrezigue H.
1691
Boldyrev M. D.
Hazem Mastouri
722
Dzyuba A.
Miro
1111
Benchimol
Agalarov H.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 42.1% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 5% | 1~15 | 15% | 9% |
| 5% | 17% | 16~30 | 15% | 12% |
| 19% | 14% | 31~45 | 22% | 29% |
| 22% | 20% | 46~60 | 14% | 9% |
| 19% | 11% | 61~75 | 8% | 12% |
| 27% | 29% | 76~90 | 22% | 25% |