KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 2 Ba Lan
04/05 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Podhale Nowy Targ
Chojniczanka Chojnice
5 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Sosnowiec
12 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Unia Skierniewice
Chojniczanka Chojnice
19 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
09-05
2026
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala
5 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Sandecja
Olimpia Grudziadz
12 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Olimpia Grudziadz
Hutnik Krakow
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chojniczanka Chojnice và Olimpia Grudziadz vào 00:30 ngày 04/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maksymilian Tkocz
90+2'
Mateusz Bakowicz
82'
63'
Maksymilian Tkocz
Valerijs Sabala
58'
57'
Bartosz Zbiciak
36'
Maciej Mas
Valerijs Sabala
21'
8'
Beniamin Czajka

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.2
0.9Bàn thua1.1
9.3Bị sút trúng mục tiêu9.6
5.8Phạt góc4.9
4.1Thẻ vàng2.6
28Phạm lỗi0
50.4%Kiểm soát bóng55.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%13%1~1515%22%
12%9%16~3010%9%
22%14%31~4518%20%
12%21%46~607%13%
20%14%61~7526%6%
20%26%76~9021%27%