KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
13/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-05
2026
Arka Gdynia
LKS Nieciecza
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Wisla Plock
Gornik Zabrze
2 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Gornik Zabrze
Radomiak Radom
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arka Gdynia và Gornik Zabrze vào 23:00 ngày 13/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Pawel BochniewiczMaksym Khlan
89'
Yvan Junior Ikia Dimi
86'
Rafal Janicki
Aurelien NguiambaMichal Rzuchowski
81'
81'
Yvan Junior Ikia DimiLukas Sadilek
Marcos NavarroDominick Zator
72'
Oskar KubiakPatryk Szysz
72'
Eduardo David Espiau HernandezVladislavs Gutkovskis
63'
61'
Jaroslaw KubickiRoberto Massimo
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
1
J.Grobelny
M.Łubik
111
Kocyla D.
Olkowski P.
1633
Abramowicz D.
Janicki R.
2629
Marcjanik M.
Josema
2023
Hermoso K.
Janza E.
644
Zator D.
Hellebrand P.
837
Kerk S.
Ambros L.
1835
Jakubczyk K.
Massimo R.
1522
Rzuchowski M.
Sadilek L.
1321
Szysz P.
M.Khlan
3319
Gutkovskis V.
Liseth S.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 26% | 20% |
| 9% | 6% | 16~30 | 7% | 5% |
| 12% | 34% | 31~45 | 15% | 17% |
| 29% | 10% | 46~60 | 20% | 14% |
| 14% | 14% | 61~75 | 11% | 14% |
| 14% | 25% | 76~90 | 18% | 26% |