KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
03/05 19:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-05
2026
Gornik Zabrze
Zaglebie Lubin
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-05
2026
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
12-05
2026
Cracovia Krakow
Radomiak Radom
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Motor Lublin
Cracovia Krakow
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Cracovia Krakow
Korona Kielce
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zaglebie Lubin và Cracovia Krakow vào 19:45 ngày 03/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mihael Mlinaric
90+4'
Mihael MlinaricDamian Dabrowski
90+1'
85'
Gabriel CharpentierKahveh Zahiroleslam
79'
Dijon KameriAmir Al Ammari
Levente SzaboMichalis Kosidis
70'
Tomasz MakowskiMarcel Regula
70'
58'
Mateusz PraszelikMaxime Dominguez
56'
Amir Al Ammari
46'
Martin MinchevBrahim Traore
Jakub KolanMateusz Dziewiatowski
31'
Igor Orlikowski
26'
Marcel Regula
16'
9'
Brahim Traore
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-4-2 Khách
1
Jasmin Buric
S.Madejski
134
Michalski D.
Sutalo B.
2125
Nalepa M.
Henriksson G.
431
Orlikowski I.
Traore B.
618
Dabrowski D.
Perkovic M.
3916
Corluka J.
Pila D.
7920
Dziewiatowski M.
Klich M.
4339
F.Kocaba
Al Ammari A.
613
Grzybek M.
Dominguez M.
109
M.Kosidis
Hasic A.
1444
Regula M.
Zahiroleslam K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 38.8% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 4% | 1~15 | 14% | 12% |
| 10% | 18% | 16~30 | 19% | 12% |
| 16% | 18% | 31~45 | 17% | 10% |
| 10% | 23% | 46~60 | 29% | 21% |
| 16% | 13% | 61~75 | 4% | 12% |
| 22% | 20% | 76~90 | 12% | 29% |