KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
12/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
18-04
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Pogon Siedlce
Miedz Legnica
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
LKS Lodz
Pogon Siedlce
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
19-04
2026
GKS Tychy
LKS Lodz
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
KS Wieczysta Krakow
GKS Tychy
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Chrobry Glogow
GKS Tychy
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Siedlce và GKS Tychy vào 17:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Jacek WuwerMarcin Szpakowski
Cezary DemianiukMaciej Famulak
82'
79'
Kacper WetniakDamian Kadzior
79'
Marcin ListkowskiTymoteusz Ryguła
79'
Bartosz JankowskiKrzysztof Machowski
76'
Tymoteusz Ryguła
67'
Kasjan Lipkowski
Maciej RosolekDamian Szuprytowski
60'
60'
Tobiasz KubikMarcel Blachewicz
Maciej Famulak
33'
Milosz Drag
7'
Đội hình
Chủ 4-5-1
3-4-2-1 Khách
57
Jakub Lemanowicz
Madrzyk J.
392
Krystian Mis
Lipkowski K.
46
Flis M.
Lasicki I.
264
Przemyslaw Misiak
Luis Silva
23
Dembek B.
Machowski K.
2111
Famulak M.
Szpakowski M.
810
Drag M.
Keiblinger J.
377
Damian Szuprytowski
Marcel Blachewicz
1131
Ernest Dzieciol
B.Barański
2427
Zbrog J.
Kadzior D.
9213
Podlinski K.
Tymoteusz Ryguła
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 9% | 1~15 | 9% | 17% |
| 2% | 21% | 16~30 | 29% | 12% |
| 42% | 12% | 31~45 | 17% | 28% |
| 18% | 15% | 46~60 | 19% | 7% |
| 21% | 15% | 61~75 | 9% | 12% |
| 13% | 18% | 76~90 | 14% | 17% |