KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 4 Anh
24/04 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Crawley Town
Salford City
8 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Bromley
Walsall
8 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Salford City và Bromley vào 02:00 ngày 24/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matt Young
90+8'
Haji MnogaRosarie Longelo
82'
Fabio BoriniJorge Grant
81'
Oliver TurtonJorge Grant
76'
71'
Idris OdutayoByron Webster
70'
George EvansBen Krauhaus
63'
Ben ThompsonCorey Whitely
63'
William HondermarckJude Arthurs
Jorge GrantLuke Garbutt
52'
39'
Byron Webster
Oliver Turton
12'

Đội hình

Chủ 5-3-2
3-4-2-1 Khách
1
M.Young
G.Smith
1
29
Garbutt L.
Sowunmi O.
5
15
Cooper B.
Byron Webster
17
22
A.Oluwo
Medley Z.
3
6
Turton O.
Ifill M.
26
45
Longelo-Mbule R.
A.Charles
4
8
Grant J.
J.Arthurs
20
18
Butcher M.
Pinnock M.
11
17
Austerfield J.
B.Krauhaus
7
26
Graydon R.
C.Whitely
18
23
Udoh D.
Kabamba N.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1
0.5Bàn thua0.8
10.9Bị sút trúng mục tiêu13
4.6Phạt góc5.2
1.7Thẻ vàng2.2
10.5Phạm lỗi10.6
51%Kiểm soát bóng46.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%11%1~1511%21%
8%13%16~309%9%
18%16%31~4516%21%
10%18%46~6027%12%
18%18%61~754%12%
29%20%76~9030%21%