KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 4 Anh
02/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cheltenham Town và Colchester United vào 21:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Finley Barbrook
Harry AshfieldLuke Young
86'
76'
Jaden WilliamsSamson Tovide
76'
Romeo AkachukwuJack Payne
74'
Owura Edwards
Arkell Jude-BoydGeorge Nurse
73'
67'
Owura EdwardsKyreece Lisbie
67'
Finley BarbrookTeddy Bishop
Ryan BroomJordan Thomas
63'
Mo FaalGeorge Miller
62'
Josh MartinJake Bickerstaff
62'
George MillerLuke Young
55'
31'
Harry AndersonKyreece Lisbie
23'
Arthur ReadTeddy Bishop
Luke Young
5'
3'
Samson TovideFrankie Terry

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Day J.
Macey M.
1
21
Nurse G.
Hunt R.
2
5
Wilson J.
Samuel Kuffour
44
24
Sherring S.
Tucker J.
5
27
J.Tomkinson
Frankie Terry
40
26
Stevenson B.
Read A.
16
20
Bickerstaff J.
Bishop T.
8
23
Hutchinson I.
K.Lisbie
14
8
Young L.
Payne J.
10
11
Thomas J.
Anderson H.
7
10
Miller G.
Tovide S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.8
1.6Bàn thua0.9
12.6Bị sút trúng mục tiêu12.7
3.9Phạt góc6.6
1.5Thẻ vàng2
9.1Phạm lỗi9.5
51.5%Kiểm soát bóng59.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%12%1~1516%16%
6%10%16~3014%6%
13%15%31~4522%16%
17%20%46~6018%6%
28%15%61~7514%23%
26%25%76~9016%30%