KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
10/05 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Hannover 96
Nurnberg
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
17-05
2026
Schalke 04
Eintr. Braunschweig
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nurnberg và Schalke 04 vào 01:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Piet ScobelMohamed Ali Zoma
81'
Marko SoldicJulian Justvan
81'
Rabby InzingoulaFinn Ole Becker
77'
77'
Dylan LeonardTimo Becker
76'
Janik BachmannSoufian El-Faouzi
Mohamed Ali Zoma
73'
Mohamed Ali ZomaFinn Ole Becker
73'
70'
Edin DzekoMoussa Sylla
Eric PorstnerRafael Lubach
67'
Berkay YilmazDanilo Soares
67'
64'
Christopher Antwi-AdjejRon Schallenberg
62'
Mertcan Ayhan
46'
Moussa NdiayeVitalie Becker
Finn Ole Becker
45+4'
Henri KoudossouFabio Gruber
45+1'
37'
Vitalie Becker
Ron Schallenberg
20'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
26
Mathenia C.
Muller K.
223
Soares D. T.
Becker T.
524
Lochoshvili L.
Ayhan M.
434
Gruber F.
Sanchez F.
28
H.Koudossou
Becker V.
3320
Fernandez J.
El-Faouzi S.
236
Markhiev A.
Schallenberg R.
625
Becker F. O.
Ljubicic D.
2118
Lubach R.
Karaman K.
1923
Zoma M. A.
Aouchiche A.
2410
Justvan J.
Sylla M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 18% | 1~15 | 4% | 14% |
| 14% | 10% | 16~30 | 11% | 14% |
| 18% | 18% | 31~45 | 21% | 8% |
| 25% | 14% | 46~60 | 16% | 25% |
| 14% | 18% | 61~75 | 21% | 5% |
| 12% | 18% | 76~90 | 23% | 31% |