KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
19/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
26-04
2026
Vizela
Sporting CP B
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Academico Viseu
Vizela
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
10-05
2026
Vizela
Uniao Leiria
21 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
26-04
2026
SC Farense
Academico Viseu
7 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
03-05
2026
Uniao Leiria
SC Farense
14 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
10-05
2026
SC Farense
Pacos Ferreira
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vizela và SC Farense vào 20:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Jaime Pinto
Angel Georgiev Bastunov
90+8'
90+7'
Anthony Carter
90+5'
Rafael PonteloMiguel Menino
90+2'
Jaime Pinto
Luis Carlos Rocha
85'
Yassin Fortune
82'
Yann KitalaMohamed Aiman Moukhliss Agmir
80'
Angel BastunovHenrique Italo
79'
79'
Rafael TeixeiraYannick Semedo
79'
Dario Poveda RomeraAndre Candeias
67'
Anthony CarterLeonardo De Oliveira
67'
Jaime PintoAssane Ndiaye Dione
Natanael NtollaDamien Loppy
61'
Aleksandar BusnicHristo Ivanov
60'
Henrique Italo
56'
JójóRodrigo Ramos
46'
38'
Assane Ndiaye Dione
31'
Falcao Carolino
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Gomis Aleman A.
Brian Araujo
995
Moha Moukhliss
Alex Pinto
7813
Rocha L.
Claudio Falcao
2955
Hristov A.
Ruben
267
Damien Loppy
Herrero T.
3445
Hristo Ivanov
Menino M.
821
Rodrigo Ramos
Ndiaye Dione A.
8040
Italo H.
Andre Candeias
1736
Lacava M.
Yannick Semedo
2024
Heinz Mörschel
Santos Poloni D. T.
623
Fortune Y.
De Oliveira L.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 17.1 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 16% | 1~15 | 15% | 9% |
| 9% | 5% | 16~30 | 10% | 18% |
| 13% | 13% | 31~45 | 7% | 13% |
| 32% | 5% | 46~60 | 15% | 20% |
| 20% | 25% | 61~75 | 21% | 22% |
| 16% | 33% | 76~90 | 28% | 15% |