KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Academico Viseu và Sporting CP B vào 17:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pedro BarcelosAndre Clovis
90+3'
Dominik SteczykAlvaro Jose Zamora Mata
90+3'
87'
Rayhan MomadeMauro Meireles Couto
Andre Filipe Castanheira CeitilCihan Kahraman
87'
75'
Gabriel Serodio da SilvaRafael Besugo
Nils Mortimer MorenoJoao Guilherme
67'
61'
Rodrigo DiasRafael Mota
Soufiane Messeguem
61'
57'
Rafael Besugo
46'
Daniel CostaDavid Moreira
46'
Pedro MiguéisDiego Callai
Joao Guilherme
43'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
75
Domen Gril
Diego Callai
4157
Costa G.
Mota R.
8541
Anthony Paulo Rodrigues Correia
Muniz J.
4344
Pereira R.
Moreira D.
459
Ribeiro R.
Paulo Cardoso
8714
Soufiane Messeguem
Besugo R.
777
Silva L.
Kaua
5932
Zamora A.
Mauro Meireles Couto
7817
Cihan Kahraman
Mendonca M.
8831
Joao Guilherme
94
33
Andre Clovis
Goncalves F.
58Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 13% | 1~15 | 14% | 23% |
| 14% | 18% | 16~30 | 14% | 7% |
| 17% | 23% | 31~45 | 17% | 23% |
| 18% | 21% | 46~60 | 8% | 5% |
| 20% | 7% | 61~75 | 11% | 10% |
| 21% | 15% | 76~90 | 32% | 28% |