KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Porto B và SL Benfica B vào 00:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Antonio Teixeira RibeiroLuis Domingos Vieira Barata Gomes
85'
Goncalo Miguel Azevedo Ribeiro
85'
84'
Miguel Figueiredo
Henrique KaioYoan Pereira
82'
Duarte Cunha
79'
Anha CandeEduardo Ferreira
75'
Duarte CunhaGoncalo Sousa
75'
70'
Olivio Tome
70'
Goncalo Moreira
69'
Jelani TrevisanAnisio
61'
Martim FerreiraGoncalo Oliveira
61'
Goncalo MoreiraJoao Veloso
Goncalo SousaMateus Mide
50'
46'
Peter EdokpolorNuno Felix
37'
Mateus Mide
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
91
Goncalo Miguel Azevedo Ribeiro
Voitinovicius A.
5155
Pereira Y.
Banjaqui D.
5844
Lipe
Silva R.
9473
Gabriel Bras
Oliveira G.
6464
Luis Domingos Vieira Barata Gomes
Moreira T.
9558
Tiago Silva
Figueiredo M.
7389
Mide M.
Felix N.
6092
Teixeira J.
Rego J.
8449
Sousa G.
Veloso J.
6853
Ferreira E.
Tome O.
7459
Andrade T.
A.Cabral
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 2.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 7% | 5% |
| 12% | 16% | 16~30 | 15% | 8% |
| 23% | 24% | 31~45 | 28% | 19% |
| 20% | 16% | 46~60 | 10% | 19% |
| 12% | 12% | 61~75 | 17% | 30% |
| 17% | 22% | 76~90 | 20% | 16% |