KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
18/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leixoes và Lusitania FC Lourosa vào 00:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Morufdeen MoshoodAmadu Balde
90+2'
82'
Miguel Pereira
Ricardo ValenteLuccas Paraizo
78'
PaulinhoWerton de Almeida Rego
78'
Bryan Rochez
74'
Hugues EvrardMiguel Sousa Nuno Pinto
65'
59'
Miguel PereiraJoao Pedro Pereira Silva
59'
ManelMiguel Teixeira
58'
Atair Mimito Rocha BiaiJoao Vasco Lima Santos de Miranda
52'
Abdullahi Ibrahim Alhassan
Matheus Costa
48'
Miguel Sousa Nuno Pinto
45+2'
Bryan Rochez
39'
27'
Abdullahi Ibrahim Alhassan
Luccas Paraizo
27'
19'
Vitor HugoTiago Daniel Rodrigues Dias
17'
Marcos Andre Duraes Macedo Sousa,Marquin
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Morro M. A.
Marco Ribeiro Sousa
2330
Serif Nhaga
Danny
6014
Matheus Costa
Mesquita T.
283
Henriques L.
Bruno Faria
222
Fonseca F.
Cerveira T.
2922
Claudio Araujo
Alhassan I.
666
Balde A.
Joao Vasco
2120
Miguel Sousa
Tokinho Dória
87
Werton
Miguel Teixeira
8833
Luccas Paraizo
Tiago Daniel Rodrigues Dias
7735
Rochez B.
Silva J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 13% | 14% |
| 24% | 8% | 16~30 | 16% | 10% |
| 9% | 15% | 31~45 | 13% | 18% |
| 19% | 19% | 46~60 | 20% | 16% |
| 19% | 13% | 61~75 | 24% | 18% |
| 17% | 32% | 76~90 | 9% | 22% |