KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp QG Bồ Đào Nha
Cách đây
24-05
2026
Sporting CP
SC Uniao Torreense
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Uniao Torreense và Vizela vào 17:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Musa DrammehJoao Costa Costinha
90+4'
86'
Aleksandar Busnic
82'
Manuel GarridoYann Kitala
81'
Nikita DemchenkoAngel Bastunov
Brian Emo AgborDiadie Mohamed
81'
Musa DrammehKevin Zohi
75'
Joao Costa Costinha
74'
71'
Jose Sampaio
Arnau Casas ArcasGuilherme Liberato
70'
Joao Costa CostinhaAlejandro Alfaro
70'
Adama BaradjiLuis Quintero
70'
Alejandro Alfaro
67'
66'
Henrique ItaloMohamed Aiman Moukhliss Agmir
Kevin ZohiIsmail Seydi
63'
58'
Leverton PierreHristo Ivanov
Luis QuinteroAndre Simoes
40'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Paes Souza L.
Raul Garcia
2577
Afonso Peixoto
Jójó
772
Stopira
Hristov A.
5593
Diadie Mohamed
Sampaio J.
3757
Danilo
Bright
208
Alfaro A.
Busnic A.
2265
Liberato G.
Moha Moukhliss
526
Andre Simoes
Ntolla N.
1131
Seydi I.
Hristo Ivanov
459
Zohi K.
Angel Bastunov
829
Luis Quintero
Kitala Y.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 10% | 16% |
| 16% | 8% | 16~30 | 6% | 8% |
| 11% | 11% | 31~45 | 31% | 8% |
| 14% | 25% | 46~60 | 10% | 16% |
| 14% | 25% | 61~75 | 17% | 18% |
| 35% | 17% | 76~90 | 24% | 32% |