KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
12/04 17:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
SC Heerenveen
Fortuna Sittard
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-05
2026
Fortuna Sittard
Feyenoord Rotterdam
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
Fortuna Sittard
FC Zwolle
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
26-04
2026
NAC Breda
Ajax Amsterdam
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-05
2026
FC Utrecht
NAC Breda
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
NAC Breda
SC Heerenveen
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fortuna Sittard và NAC Breda vào 17:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Mohamed NassohAmine Salama
Ivan Marquez AlvarezLance Duijvestijn
86'
Owen JohnsonSyb Van Ottele
86'
78'
Moussa SoumanoAndre Ayew
78'
Pepijn ReulenKamal Sowah
73'
Andre Ayew
Paul GladonKaj Sierhuis
69'
Mohammed Amine IhattarenDimitrios Limnios
68'
Yassin OukiliKristoffer Peterson
68'
65'
Amine SalamaFredrik Oldrup Jensen
65'
Brahim GhalidiJuho Talvitie
Kristoffer PetersonNeraysho Kasanwirjo
56'
38'
Mohamed NassohLewis Holtby
Shawn Adewoye
23'
Kristoffer Peterson
3'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Koopmans L.
Bielica D.
99
8
Dahlhaus J.
Odoi D.
3
28
Hubner J.
Greiml L.
12
4
Adewoye S.
Leemans C.
8
21
Kasanwirjo N.
Kemper B.
4
23
P.Brittijn
Jensen F.
20
6
Van Ottele S.
Sowah K.
14
7
Peterson K.
J.Talvitie
32
70
Duijvestijn L.
Holtby L.
90
18
Limnios D.
R.Paula
11
9
Sierhuis K.
Ayew A.
24
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1
2.1Bàn thua2
15.2Bị sút trúng mục tiêu11.8
4.1Phạt góc6.1
2.1Thẻ vàng1.7
11.3Phạm lỗi10.5
43.4%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%3%1~1519%14%
8%12%16~3018%17%
22%28%31~4518%19%
13%21%46~6013%12%
13%6%61~7511%10%
20%28%76~9019%25%