KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Áo
02/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
08-05
2026
Kapfenberg Superfund
St.Polten
6 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-05
2026
Austria Wien(Trẻ)
Kapfenberg Superfund
12 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
08-05
2026
FC Liefering
FC Trenkwalder Admira
6 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-05
2026
SG Austria Klagenfurt
FC Liefering
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kapfenberg Superfund và FC Liefering vào 19:30 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrian Marinovic
81'
Philipp Breit
64'
Moritz Berg
59'
57'
Jakob Pokorny
44'
Oghenetejiri AdejenughureAboubacar Camara
31'
Phillip Verhounig
23'
Jacob Zangerl
Bleron Krasniqi
20'
3'
Phillip Verhounig
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 15% | 1~15 | 11% | 19% |
| 5% | 17% | 16~30 | 20% | 8% |
| 16% | 19% | 31~45 | 22% | 14% |
| 24% | 7% | 46~60 | 14% | 19% |
| 21% | 19% | 61~75 | 1% | 19% |
| 10% | 21% | 76~90 | 25% | 19% |