KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
18/04 19:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
Cách đây
22-04
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Chernigiv
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Polissya Zhytomyr
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Kudrivka
FC Shakhtar Donetsk
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Obolon Kiev
Kudrivka
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-05
2026
Kolos Kovalyovka
Kudrivka
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist 1925 Kharkiv và Kudrivka vào 19:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Illia Krupskyi
90+3'
Christian MbaIvan Kalyuzhny
90+3'
90'
Yevgeniy Morozko
Cauan Baptistella
89'
Christian MbaAri Moura Vieira Filho
86'
Valeriy Dubko
81'
77'
Jair Collahuazo
76'
Oleksandr BelyaevAndriy Storchous
76'
Denys SvityukhaMaryan Faryna
68'
Victor AdeoyeKaya Makosso
68'
Artem LegostaevAlban Taipi
Cauan BaptistellaIgor Kogut
67'
Illia KrupskyiOleksandr Martynyuk
60'
60'
Oleksandr KozakAnton Glushchenko
Ermir RashicaDenys Antyukh
60'
Nicolas ArevaloIvan Lytvynenko
60'
Oleksandr Martynyuk
38'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
30
Danylo Varakuta
Illia Karavashenko
4424
Oleksandr Martynyuk
Gusev O.
3037
Dubko V.
Yurii Potimkov
6918
Pavlyuk Y.
Collahuazo J.
5513
Volodymyr Salyuk
M.Faryna
745
Kalyuzhny I.
Artur Dumanyuk
1915
Antyukh D.
Kaya Makosso
1425
Lytvynenko I.
Yevgeniy Morozko
3317
Kogut I.
Storchous A.
87
Moura Ari
Glushchenko A.
2198
Peter Itodo
Taipi A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 4.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 3% | 15% |
| 14% | 3% | 16~30 | 10% | 16% |
| 18% | 18% | 31~45 | 36% | 16% |
| 20% | 18% | 46~60 | 10% | 18% |
| 11% | 21% | 61~75 | 30% | 3% |
| 25% | 21% | 76~90 | 6% | 24% |