KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
08/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-05
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Zorya
Polissya Zhytomyr
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-05
2026
PFC Oleksandria
Zorya
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Rukh Vynnyky
PFC Oleksandria
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
PFC Oleksandria
Kryvbas
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polissya Zhytomyr và PFC Oleksandria vào 22:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oleksandr FilippovOleksiy Gutsulyak
90'
88'
Denys ShostakSerhii Buletsa
Mykyta KravchenkoGiorgi Maisuradze
87'
Oleksandr FilippovMaksim Bragaru
87'
82'
Papa Ndiaga YadeSerhii Buletsa
77'
Dmytro MyshnovDaniil Vashchenko
77'
Dmytro KremchaninBryan Castillo
77'
Hussayn TouatiTedi Cara
Mykola Gayduchyk
71'
Oleksandr NazarenkoLindon Emerllahu
69'
Mykola GayduchykIgor Krasnopir
69'
Oleh Andriiovych FedorOleksandr Andrievsky
65'
59'
Nazar Vitaliiovych ProkopenkoDanyil Vlasyuk
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-4-1 Khách
23
Volynets Y.
Nazar Makarenko
7215
Mykhaylichenko B.
Skorko D.
225
Sarapiy E.
Butko B.
9116
Krasniqi I.
M.Campos
2631
Giorgi Maisuradze
Behiratche J.
508
Babenko R.
Vlasyuk D.
9045
Maksim Bragaru
Cara T.
2714
Emerllahu L.
Vashchenko D.
2018
Andriyevski O.
Buletsa S.
1011
Gutsulyak O.
Yade P. N.
3795
Igor Krasnopir
Bryan Castillo
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 29% | 1~15 | 3% | 7% |
| 14% | 3% | 16~30 | 6% | 13% |
| 20% | 14% | 31~45 | 24% | 25% |
| 12% | 7% | 46~60 | 17% | 9% |
| 14% | 14% | 61~75 | 24% | 21% |
| 17% | 29% | 76~90 | 20% | 23% |