KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
09/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-05
2026
Kudrivka
Rukh Vynnyky
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Rukh Vynnyky
PFC Oleksandria
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-05
2026
Veres
Kryvbas
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
FC Karpaty Lviv
Veres
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
Veres
Metalist 1925 Kharkiv
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rukh Vynnyky và Veres vào 17:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Danyil ChecherAndre Goncalves
Ivan DenysovSamba Diallo
90'
Vitaliy Roman
85'
Vasyl RunichBeknaz Almazbekov
83'
82'
Mykhaylo ProtasevychVladyslav Sharay
82'
Alagie WallyYan Fabricio
82'
Kai Cipot
67'
Guilherme LimaDmytro Godya
Maksym Boyko
53'
Maksym BoykoDenis Slyusar
46'
Andriy KitelaOleksiy Tovarnytskyi
40'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
28
Yegor Klymenko
Kozhukhar A.
2393
Vitaliy Roman
Konstantinos Stamoulis
2276
Tovarnytskyi O.
Cipot K.
417
Slyusar D.
Semen Vovchenko
323
Kopyna Y.
Maksym Smiyan
215
Denys Pidgurskyi
Goncalves A.
1914
Diallo S.
Kharatin I.
1430
Talles
Dmytro Klots
1010
Prytula O.
Vladyslav Sharay
7777
Beknaz Almazbekov
Godya D.
89
Neves I.
Fabricio Y.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 5% | 19% |
| 22% | 12% | 16~30 | 17% | 15% |
| 14% | 19% | 31~45 | 17% | 23% |
| 17% | 26% | 46~60 | 23% | 8% |
| 14% | 9% | 61~75 | 15% | 6% |
| 25% | 19% | 76~90 | 21% | 26% |