KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
14/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
18-05
2026
Kudrivka
LNZ Cherkasy
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Dynamo Kyiv
Kudrivka
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-05
2026
Rukh Vynnyky
PFC Oleksandria
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kudrivka và Rukh Vynnyky vào 17:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Vitaliy RomanTalles
84'
Vlad RaileanuDenis Slyusar
Artem LegostaevRaymond Frimpong Owusu
84'
82'
Yuri Kopyna
Denys NagnoynyiKaya Makosso
76'
72'
Dmytro SebroSamba Diallo
Denys SvityukhaAndriy Storchous
64'
Oleksandr BelyaevAnton Glushchenko
64'
63'
Ivan DenysovIgor Neves Alves
61'
Igor Neves Alves
47'
Vasyl RunichBeknaz Almazbekov
46'
Andriy KitelaMaksym Boyko
Oleksiy GusevJair Collahuazo
46'
45'
Talles
43'
Denys Pidgurskyi
21'
Denis Slyusar
Andriy Storchous
13'
Andriy StorchousKaya Makosso
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
37
Anton Yashkov
Yegor Klymenko
2874
M.Faryna
Kopyna Y.
2355
Collahuazo J.
Slyusar D.
1722
Bogdan Veklyak
Denys Pidgurskyi
1539
Machelyuk A.
Vitaliy Roman
9319
Artur Dumanyuk
Boyko M.
5614
Kaya Makosso
Diallo S.
1421
Glushchenko A.
Prytula O.
108
Storchous A.
Talles
3010
Kozak O.
Beknaz Almazbekov
7724
Owusu R.
Neves I.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 5% | 1~15 | 15% | 5% |
| 3% | 22% | 16~30 | 21% | 17% |
| 15% | 14% | 31~45 | 19% | 17% |
| 15% | 17% | 46~60 | 15% | 23% |
| 26% | 14% | 61~75 | 3% | 15% |
| 30% | 25% | 76~90 | 23% | 21% |