KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
18/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Dynamo Kyiv
Kudrivka
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Obolon Kiev
LNZ Cherkasy
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kudrivka và LNZ Cherkasy vào 17:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yurii PotimkovAndriy Storchous
85'
81'
Oleg Gorin
Denys SvityukhaOleksandr Kozak
80'
Denys NagnoynyiKaya Makosso
74'
Artem LegostaevRaymond Frimpong Owusu
74'
Raymond Frimpong Owusu
72'
Denys Svityukha
70'
69'
Muharrem JashariArtur Mykytyshyn
Denys SvityukhaAnton Glushchenko
65'
62'
Nazarii MuravskyiYakubu Adam
62'
Danylo KravchukMark Assinor
45+1'
Vyacheslav TankovskiyYegor Tverdokhlib
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-2-3 Khách
37
Anton Yashkov
Oleksiy Palamarchuk
1274
M.Faryna
Pasich G.
1155
Collahuazo J.
Oleg Gorin
2522
Bogdan Veklyak
Drambayev A.
1439
Machelyuk A.
Denys Kuzyk
1719
Artur Dumanyuk
Roman Didyk
298
Storchous A.
Adam Y.
814
Kaya Makosso
Yevgeniy Pastukh
1921
Glushchenko A.
Yegor Tverdokhlib
2224
Owusu R.
Assinor M.
9010
Kozak O.
Artur Mykytyshyn
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.5 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 13% | 23% |
| 3% | 9% | 16~30 | 21% | 11% |
| 14% | 25% | 31~45 | 19% | 17% |
| 14% | 21% | 46~60 | 15% | 11% |
| 25% | 21% | 61~75 | 3% | 11% |
| 28% | 15% | 76~90 | 25% | 23% |