KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
28-04
2026
Besiktas JK
Karagumruk
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Karagumruk
Genclerbirligi
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Kocaelispor
Karagumruk
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-04
2026
Eyupspor
B.B. Gaziantep
7 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Kayserispor
Eyupspor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Eyupspor
Rizespor
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Karagumruk và Eyupspor vào 18:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Abdou Khadre SyUmut Bozok
90+2'
90+2'
Lenny Pintor
85'
Jankat Yilmaz
80'
Bedirhan OzyurtCharles Raux Yao
80'
Talha UlvanMetehan Altunbas
80'
Jerome Junior OngueneLucas Felipe Calegari
78'
Anil Yasar
77'
Anil Yasar
68'
Lenny PintorTaskin Ilter
Berkay OzcanBartug Elmaz
61'
Baris KalayciDaniele Verde
61'
45+1'
Taskin Ilter
44'
Mateusz LegowskiUmut Meras
39'
Claudio Matias Kranevitter
Tiago CukurShavy Babicka
33'
Serginho Antonio Da Luiz JuniorDaniele Verde
16'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
13
Grbic I.
J.Yılmaz
2425
Mladenovic F.
Lucas Calegari
23
Lichnovsky I.
Luccas Claro
44
Biraschi D.
Anil Yasar
1647
Esgaio R.
Meras U.
7780
Shavy Babicka
Altunbas M.
266
Elmaz B.
T.İlter
285
Kranevitter M.
B.Gezek
5510
Verde D.
Raux Yao C.
1570
Serginho
Legowski M.
2023
Larsson S.
Bozok U.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 2.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 7% | 19% |
| 21% | 6% | 16~30 | 21% | 8% |
| 21% | 13% | 31~45 | 10% | 12% |
| 8% | 13% | 46~60 | 21% | 10% |
| 8% | 13% | 61~75 | 28% | 17% |
| 27% | 36% | 76~90 | 10% | 31% |