KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Kayserispor
Eyupspor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Eyupspor
Rizespor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Fenerbahce
Eyupspor
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
B.B. Gaziantep
Besiktas JK
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Goztepe
B.B. Gaziantep
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
B.B. Gaziantep
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eyupspor và B.B. Gaziantep vào 18:30 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ismaila Manga
89'
Jerome Junior OngueneTaskin Ilter
87'
Lenny PintorMetehan Altunbas
87'
86'
Luis PerezVictor Ntino-Emo Gidado
86'
Melih KabasakalKacper Kozlowski
86'
Karamba GassamaDrissa Camara
Metehan AltunbasUmut Bozok
78'
Ismaila MangaCharles Raux Yao
77'
Talha UlvanDenis Radu
66'
Charles Raux Yao
66'
Charles Raux YaoUmut Bozok
65'
64'
Denis DragusMohamed Bayo
Umut BozokDenis Radu
62'
36'
Christopher Lungoyi
23'
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
24
J.Yılmaz
Zafer Görgen
2077
Meras U.
Sorescu D.
184
Luccas Claro
Kizildag A.
45
Bedirhan Ozyurt
Abena M.
142
Lucas Calegari
Rodrigues K.
7728
T.İlter
Victor Ntino-Emo Gidado
826
Altunbas M.
Kozlowski K.
1015
Raux Yao C.
Camara D.
320
Legowski M.
Maxim A.
4422
D.Radu
Lungoyi C.
1119
Bozok U.
Bayo M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 19% | 11% |
| 3% | 16% | 16~30 | 8% | 17% |
| 19% | 27% | 31~45 | 13% | 9% |
| 12% | 10% | 46~60 | 10% | 11% |
| 12% | 20% | 61~75 | 17% | 15% |
| 35% | 14% | 76~90 | 30% | 34% |