KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Kayserispor
Eyupspor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Alanyaspor
Kayserispor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Kayserispor
Konyaspor
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
04-05
2026
Rizespor
Konyaspor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-05
2026
Eyupspor
Rizespor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-05
2026
Rizespor
Besiktas JK
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kayserispor và Rizespor vào 21:00 ngày 25/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fedor ChalovGerman Onugkha
78'
Fedor ChalovDenis Makarov
73'
67'
Emrecan BulutAdedire Mebude
Sam MatherYoussef Ait Bennasse
57'
Joao Sabino Mendes Neto SaraivaFurkan Soyalp
57'
Youssef Ait Bennasse
51'
40'
Modibo Sagnan
36'
Valentin Mihaila
35'
Valentin Mihaila
Jadel Katongo
29'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
25
Bayazit B.
Fofana Y.
7523
Carole L.
Pala M.
544
Denswil S.
A.Mocsi
46
Guler S.
Sagnan M.
272
Jadel Katongo
Hojer C.
524
Tokoz D.
Papanikolaou G.
615
Ait Bennasser Y.
Mebude A.
177
Cardoso M.
I.Olawoyin
1033
Soyalp F.
Laci Q.
2018
Makarov D.
Mihaila V.
79
Onugkha G.
Sowe A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 17% | 1~15 | 8% | 9% |
| 0% | 9% | 16~30 | 9% | 13% |
| 3% | 17% | 31~45 | 24% | 15% |
| 19% | 21% | 46~60 | 16% | 13% |
| 23% | 9% | 61~75 | 18% | 20% |
| 34% | 25% | 76~90 | 19% | 27% |