KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Erokspor và Pendikspor vào 20:00 ngày 02/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Huseyin Maldar
84'
Gorkem Bitin
79'
Efehan PekdemirBekir Karadeniz
Olarenwaju KayodeGuelor Kanga Kaku
79'
Berat LusAmilton Minervino da Silva
79'
Alper KaramanTugay Kacar
73'
Omer BeyazYunus Emre Gedik
72'
72'
Huseyin MaldarMesut Ozdemir
62'
Gorkem BitinJonson Scott Clarke-Harris
62'
Rogerio Conceicao do Rosario,ThuramMallik Wilks
46'
Stelios KitsiouGokce Erdem
42'
Mesut OzdemirBekir Karadeniz
Recep NiyazAmilton Minervino da Silva
19'
11'
Berkay Sulungoz
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
34
Cetin O. E.
Utku Yuvakuran
9719
Yunus Emre Gedik
Gokce E.
2315
Francis Nzaba
Fidan Y.
8897
Cavare D.
Sulungoz B.
54
Kacar T.
Furkan Mehmet Dogan
665
Mikail Okyar
Bekir Karadeniz
6089
Amilton
Mesut Ozdemir
4112
Kanga G.
Wilks M.
1020
Niyaz R.
Akman H.
1811
Mame Mor Faye
Yesil H.
147
Catakovic H.
Clarke-Harris J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 6.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 61.4% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 3% | 1~15 | 25% | 7% |
| 13% | 17% | 16~30 | 15% | 15% |
| 11% | 19% | 31~45 | 15% | 20% |
| 20% | 19% | 46~60 | 9% | 23% |
| 15% | 12% | 61~75 | 9% | 7% |
| 30% | 26% | 76~90 | 25% | 25% |