KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Croatia
18/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
23-04
2026
Istra 1961
Dinamo Zagreb
4 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
02-05
2026
Gorica
Dinamo Zagreb
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-04
2026
NK Varteks Varazdin
NK Rijeka
4 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
NK Rijeka
Hajduk Split
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
02-05
2026
NK Lokomotiva Zagreb
NK Rijeka
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Zagreb và NK Rijeka vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Noel BodeticDaniel Adu Adjei
Dion Drena Beljo
86'
85'
Stjepan Radeljic
84'
Ante Orec
Matteo Perez VinlofBruno Goda
76'
Dion Drena Beljo
73'
Mateo LisicaMonsef Bakrar
71'
Marko SoldoMiha Zajc
71'
71'
Tiago Dantas
Moris Valincic
64'
59'
Duje CopMerveille Ndockyt
57'
Ante Orec
51'
Tiago Dantas
50'
Tiago Dantas
Moris ValincicScott McKenna
46'
Arber HoxhaGabriel Vidovic
23'
16'
Branko PavicAnel Husic
Dion Drena BeljoMonsef Bakrar
5'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
40
Livakovic D.
Martin Zlomislic
13
3
Goda B.
Ante Orec
22
26
McKenna S.
Ante Majstorovic
45
36
Dominguez S.
Radeljic S.
6
15
Galesic N.
Dimitri Legbo
24
8
Zajc M.
Dantas T.
26
27
Misic J.
Anel Husic
51
7
Stojkovic L.
Ndockyt M.
20
10
Vidovic G.
Gojak A.
14
9
Beljo D.
Lasickas J.
23
71
M.Bakrar
Daniel Adu Adjei
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
4.2Bàn thắng1.2
1Bàn thua1.3
8.3Bị sút trúng mục tiêu10.2
6.6Phạt góc5.5
1.8Thẻ vàng2.2
10.4Phạm lỗi12.9
61.3%Kiểm soát bóng54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%16%1~1514%34%
13%8%16~3012%9%
19%8%31~4524%3%
13%26%46~609%3%
20%16%61~7517%18%
21%26%76~9017%31%